cichorium endivia
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rau diếp xoăn: Một loại rau ăn lá thuộc họ Cúc, được trồng rộng rãi, có lá xoăn hoặc lá phẳng rộng, thường được dùng làm rau sống trong các món salad.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cichorium endivia is a popular ingredient in European salads. (Rau diếp xoăn là một nguyên liệu phổ biến trong các món salad châu Âu.)
- The farmer grows several varieties of cichorium endivia in his garden. (Người nông dân trồng nhiều giống rau diếp xoăn khác nhau trong vườn của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Curly cichorium endivia": chỉ giống rau diếp xoăn có lá xoăn và có răng cưa.
- The curly cichorium endivia adds a nice texture to the salad. (Rau diếp xoăn lá xoăn tạo thêm kết cấu đẹp cho món salad.)
"Broad-leaved cichorium endivia": chỉ giống rau diếp xoăn có lá phẳng rộng, thường được làm cho trắng (blanched) để giảm vị đắng.
- The broad-leaved cichorium endivia is often blanched before being sold. (Rau diếp xoăn lá phẳng rộng thường được làm trắng trước khi bán.)
Biến thể và từ gần giống
- Endive (n): tên gọi phổ biến khác trong tiếng Anh cho .
- Escarole (n): tên gọi tiếng Anh thường dùng cho giống rau diếp xoăn lá phẳng rộng.
Từ đồng nghĩa
- Curly endive: rau diếp xoăn (nhấn mạnh lá xoăn).
- Salad green: rau xanh dùng cho salad (nghĩa chung).
Noun
- rau diếp xoăn